Lịch Thi Đấu XO88 – Cập Nhật Chi Tiết, Kèo Chuẩn, Theo Dõi Liên Tục

Lịch thi đấu

XO88 Vòng loại Cúp C1 Châu Âu
Vòng loại Cúp C1 Châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:45
10/09
XO88 Fenerbahce
Fenerbahce
XO88 AS Roma
AS Roma
0.86
0.50
-0.94
0.99
3.00
0.91
3.44
0.77
0.25
-0.86
-0.95
1.25
0.84
3.86
-0.60
0.00
0.54
0.62
2.50
-0.70
3.30
-0.70
0.00
0.60
0.60
1.00
-0.70
3.85
XO88
16:45
10/09
XO88 PSV Eindhoven
PSV Eindhoven
XO88 Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk
0.82
-1.00
-0.91
-0.98
3.25
0.89
1.51
-0.94
-0.50
0.84
0.84
1.25
-0.95
1.96
-0.90
-1.25
0.84
0.72
3.00
-0.80
1.53
0.83
1.25
-0.93
1.98
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Việt Nam (V.League 1)
Giải Vô địch Quốc gia Việt Nam (V.League 1)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
12:15
10/09
XO88 Viettel
Viettel
XO88 Cong An Ha Noi
Cong An Ha Noi
-0.94
0.25
0.75
0.77
1.00
0.99
5.35
-
-
-
-
-
-
-
XO88 Giải Ngoại hạng Latvia
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:00
10/09
XO88 Super Nova
Super Nova
XO88 Tukums 2000
Tukums 2000
0.98
-0.25
0.86
0.97
2.75
0.81
2.13
0.71
0.00
-0.86
0.70
1.00
-0.90
2.77
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Bahrain
Giải Vô địch Quốc gia Bahrain
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:00
10/09
XO88 Al Muharraq
Al Muharraq
XO88 Manama Club
Manama Club
0.83
-1.50
0.99
1.20
-0.95
-0.75
0.75
0.87
1.25
0.90
1.63
-0.96
-1.75
0.76
0.74
3.00
-0.94
1.24
0.85
1.25
0.93
1.63
XO88
16:00
10/09
XO88 Bahrain Riffa Club
Bahrain Riffa Club
XO88 Al Khalidiya
Al Khalidiya
0.92
-0.25
0.88
0.79
2.75
0.96
2.06
0.67
0.00
-0.85
-0.98
1.25
0.77
2.65
0.68
0.00
-0.88
0.85
2.75
0.95
2.17
0.73
0.00
-0.95
-0.93
1.25
0.71
2.75
XO88 Cúp Quốc gia Đan Mạch
Cúp Quốc gia Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:00
10/09
XO88 Sundby BK
Sundby BK
XO88 Midtjylland
Midtjylland
0.82
3.25
1.00
0.89
3.75
0.85
-
0.96
1.25
0.82
0.83
1.50
0.94
32.00
XO88 Giải Erovnuli Liga Georgia
Giải Erovnuli Liga Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:00
10/09
XO88 Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi
XO88 Meshakhte
Meshakhte
1.00
-1.50
0.82
0.94
3.00
0.80
1.26
0.84
-0.50
0.94
0.95
1.25
0.83
1.72
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:40
10/09
XO88 Al Jazira UAE
Al Jazira UAE
XO88 Al Nasr Dubai
Al Nasr Dubai
0.82
-1.00
1.00
0.87
3.00
0.87
1.40
-0.98
-0.50
0.77
0.86
1.25
0.91
1.89
XO88
13:40
10/09
XO88 Dubai United
Dubai United
XO88 Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli
0.88
1.50
0.93
0.91
3.50
0.83
7.25
0.99
0.50
0.79
0.97
1.50
0.81
6.25
XO88
16:15
10/09
XO88 Al Ain UAE
Al Ain UAE
XO88 Al Wasl
Al Wasl
0.97
-0.50
0.85
0.89
3.00
0.85
1.83
-0.96
-0.25
0.76
0.91
1.25
0.86
2.38
XO88 Giải vô địch U19 châu Âu
Giải vô địch U19 châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
12:00
10/09
XO88 Slavia Prague U19
Slavia Prague U19
XO88 Lens U19
Lens U19
0.78
-0.25
1.00
0.86
2.50
0.86
1.18
-
-
-
-
-
-
-
XO88
12:00
10/09
XO88 PSV Eindhoven U19
PSV Eindhoven U19
XO88 Shakhtar Donetsk U19
Shakhtar Donetsk U19
0.94
-0.50
0.84
0.89
2.50
0.83
1.14
-
-
-
-
-
-
-
XO88
13:00
10/09
XO88 Manchester United U19
Manchester United U19
XO88 Sabah U19
Sabah U19
0.78
-4.50
0.86
0.76
6.00
0.84
-
0.71
-1.75
0.90
0.76
3.00
0.81
-
XO88 Giải Super League Uzbekistan
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:00
10/09
XO88 Dinamo Samarqand
Dinamo Samarqand
XO88 Qyzylqum Zarashfan
Qyzylqum Zarashfan
0.88
-0.75
0.92
0.84
2.50
0.90
1.57
0.82
-0.25
0.96
0.79
1.00
1.00
2.16
XO88
14:00
10/09
XO88 Andijan
Andijan
XO88 Kuruvchi Kokand 1912
Kuruvchi Kokand 1912
0.84
-0.50
0.98
-0.98
2.25
0.71
1.71
0.98
-0.25
0.80
0.73
0.75
-0.93
2.43
XO88
15:00
10/09
XO88 Xorazm Urganch
Xorazm Urganch
XO88 Sogdiana
Sogdiana
0.81
0.25
-0.99
0.92
2.75
0.82
2.77
-0.92
0.00
0.72
-0.89
1.25
0.70
3.38
XO88 Giải Dự bị Argentina
Giải Dự bị Argentina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:00
10/09
XO88 Deportivo Muniz II
Deportivo Muniz II
XO88 Fenix II
Fenix II
0.83
-0.75
0.93
0.84
2.50
0.86
1.56
0.86
-0.25
0.84
0.68
0.75
-0.98
2.20
XO88
13:00
10/09
XO88 Villa San Carlos II
Villa San Carlos II
XO88 Excursionistas II
Excursionistas II
0.94
0.00
0.82
0.79
2.00
0.91
2.54
0.94
0.00
0.76
0.88
0.75
0.82
3.50
XO88 Giải vô địch U20 bóng đá nữ thế giới
Giải vô địch U20 bóng đá nữ thế giới
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:00
10/09
XO88 China U20 W
China U20 W
XO88 Nigeria U20 W
Nigeria U20 W
0.85
0.25
0.89
0.79
2.25
0.89
3.00
-0.85
0.00
0.62
0.97
1.00
0.75
3.78
XO88
16:00
10/09
XO88 Colombia U20 W
Colombia U20 W
XO88 Portugal U20 W
Portugal U20 W
1.00
0.00
0.76
0.77
2.25
0.91
2.63
0.95
0.00
0.76
0.95
1.00
0.76
3.38
XO88 Giải Ngoại hạng Jordan
Giải Ngoại hạng Jordan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:00
10/09
XO88 Al Jazeera Amman
Al Jazeera Amman
XO88 Shabab Al Ordon
Shabab Al Ordon
0.76
0.00
1.00
0.86
2.25
0.81
2.34
0.76
0.00
0.95
-0.95
1.00
0.69
3.13
0.80
0.00
-0.96
0.84
2.25
0.98
2.36
-0.96
1.00
0.76
3.10
XO88 Các giải U19 Na Uy
Các giải U19 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:00
10/09
XO88 Fredrikstad U19
Fredrikstad U19
XO88 Asane U19
Asane U19
0.89
-0.50
0.87
0.87
3.75
0.83
1.78
0.98
-0.25
0.72
0.86
1.25
0.84
2.26
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:00
10/09
XO88 Al Shamal
Al Shamal
XO88 Al Wakrah
Al Wakrah
0.90
-0.25
0.84
0.73
3.00
0.95
2.02
0.66
0.00
-0.92
0.80
1.25
0.91
2.55
0.83
2.25
-0.95
0.90
3.75
0.96
9.80
0.92
1.00
0.94
0.80
1.50
-0.96
7.20
XO88
16:15
10/09
XO88 Al Sailiya
Al Sailiya
XO88 Al Sadd
Al Sadd
0.77
2.25
0.98
0.79
3.75
0.88
12.50
-0.96
0.75
0.69
0.75
1.50
0.96
8.75
0.83
2.25
-0.95
9.80
0.92
1.00
0.94
0.80
1.50
-0.96
7.20
XO88 Cúp Quốc gia Ukraine
Cúp Quốc gia Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
12:30
10/09
XO88 Niva Vinitsa
Niva Vinitsa
XO88 Dynamo Kiev
Dynamo Kiev
0.88
1.25
0.83
0.75
2.00
0.95
9.75
0.48
0.25
-0.74
-0.70
0.50
0.45
9.75
XO88 Giải Ngoại hạng Uganda
Giải Ngoại hạng Uganda
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:00
10/09
XO88 Uganda Police
Uganda Police
XO88 UPDF
UPDF
0.90
-0.50
0.75
0.75
2.00
0.86
1.84
0.97
-0.25
0.66
0.91
0.75
0.68
2.48
XO88 Vòng loại World Cup U20 nữ khu vực châu Phi
Vòng loại World Cup U20 nữ khu vực châu Phi
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:00
10/09
XO88 North Korea U20 W
North Korea U20 W
XO88 Costa Rica U20 W
Costa Rica U20 W
0.84
-5.00
0.79
0.73
5.50
0.88
-
0.76
-1.75
0.85
0.83
2.00
0.74
1.06
XO88 Giải Vô địch Zanzibar
Giải Vô địch Zanzibar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:00
10/09
XO88 Mafunzo FC
Mafunzo FC
XO88 Polisi SC
Polisi SC
0.92
-0.25
0.73
0.93
2.00
0.69
2.19
0.63
0.00
-0.99
0.70
0.50
0.88
3.27
XO88 Giải hạng Nhất Azerbaijan
Giải hạng Nhất Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
12:30
10/09
XO88 Zaqatala
Zaqatala
XO88 Baku Sporting
Baku Sporting
0.71
0.25
0.87
0.86
1.25
0.71
3.63
-0.80
0.00
0.48
-0.26
0.50
0.09
-
XO88 Giải Liga 3 Georgia
Giải Liga 3 Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
12:00
10/09
XO88 Betlemi
Betlemi
XO88 Margveti Zestafoni
Margveti Zestafoni
0.77
1.25
0.80
0.85
7.00
0.72
-
-
-
-
-
-
-
-
XO88
12:00
10/09
XO88 Merani Tbilisi
Merani Tbilisi
XO88 Kolkheti Khobi
Kolkheti Khobi
0.83
-0.50
0.74
0.76
5.25
0.81
1.17
-
-
-
-
-
-
-
XO88 Cúp Quốc gia Hy Lạp
Cúp Quốc gia Hy Lạp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:45
10/09
XO88 Asteras Tripolis
Asteras Tripolis
XO88 Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki
0.72
0.25
0.85
0.87
2.50
0.71
2.82
-0.96
0.00
0.59
0.79
1.00
0.78
3.44
XO88 Giải hạng Nhất Kazakhstan
Giải hạng Nhất Kazakhstan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
12:00
10/09
XO88 Aktobe II
Aktobe II
XO88 FC Turan
FC Turan
0.65
1.00
0.94
0.70
5.75
0.87
-
-
-
-
-
-
-
-
XO88 Giải Vô địch Chuyên nghiệp Oman
Giải Vô địch Chuyên nghiệp Oman
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:40
10/09
XO88 Ibri
Ibri
XO88 Saham
Saham
0.71
0.00
0.87
0.75
2.00
0.82
2.38
0.72
0.00
0.86
0.70
0.75
0.88
3.17
XO88
14:55
10/09
XO88 Al Nahda Oman
Al Nahda Oman
XO88 Al Seeb
Al Seeb
0.95
0.00
0.65
0.90
2.25
0.68
2.65
0.90
0.00
0.68
0.62
0.75
1.00
3.38
XO88
16:00
10/09
XO88 Samail
Samail
XO88 Fanja
Fanja
0.77
0.00
0.80
0.76
2.00
0.81
2.47
0.77
0.00
0.80
0.71
0.75
0.87
3.27
XO88 Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:02
10/09
XO88 Hàn Quốc (S)
Hàn Quốc (S)
XO88 Thailand (S)
Thailand (S)
-0.45
-0.25
0.30
-0.33
2.50
0.17
-
-
-
-
-
-
-
-
XO88
13:02
10/09
XO88 Ả Rập Xê Út (S)
Ả Rập Xê Út (S)
XO88 Nhật Bản (S)
Nhật Bản (S)
-0.78
0.00
0.56
-0.33
0.50
0.10
10.00
-
-
-
-
-
-
-
XO88
13:07
10/09
XO88 Philippines (S)
Philippines (S)
XO88 Indonesia (S)
Indonesia (S)
0.69
0.25
-0.96
-0.99
0.75
0.71
6.00
-
-
-
-
-
-
-
XO88
13:07
10/09
XO88 China (S)
China (S)
XO88 Laos (S)
Laos (S)
0.94
-0.75
0.77
0.75
2.00
0.96
3.94
-
-
-
-
-
-
-
XO88 UEFA Champions League SRL
UEFA Champions League SRL
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:00
10/09
XO88 Manchester United FC SRL
Manchester United FC SRL
XO88 Sabah Masazir SRL
Sabah Masazir SRL
0.89
-2.25
0.89
0.94
3.50
0.78
1.08
0.83
-0.75
0.89
1.00
1.25
0.72
1.49
XO88
13:00
10/09
XO88 Bayern Munich SRL
Bayern Munich SRL
XO88 Bodoe/Glimt SRL
Bodoe/Glimt SRL
0.97
-2.25
0.81
0.90
3.75
0.82
1.12
0.89
-0.75
0.83
0.84
1.25
0.88
1.54
XO88
13:00
10/09
XO88 SK Slavia Prague SRL
SK Slavia Prague SRL
XO88 RC Lens SRL
RC Lens SRL
-0.97
0.00
0.75
0.87
4.50
0.85
1.14
0.94
0.00
0.78
0.73
2.75
0.99
-
XO88
13:00
10/09
XO88 Como 1907 SRL
Como 1907 SRL
XO88 RB Leipzig SRL
RB Leipzig SRL
0.93
-0.25
0.85
0.83
3.50
0.89
1.34
0.64
0.00
-0.92
0.70
1.75
-0.98
1.17